Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shì

市 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市 trong tiếng Việt

  1. chợ
  2. thành phố
  3. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan