史 shǐ 史 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 史 trong tiếng Việt lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan