Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shì

弑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弑 trong tiếng Việt

sát hại bề trên; giết cha mẹ

Tra từ liên quan