Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shǐ

屎 là gì?

[shǐ] có nghĩa là phân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屎 trong tiếng Việt

  1. phân
  2. chất thải
  3. cục phân
  4. hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 屎

được đọc là shǐ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan