礻 shì 礻 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 礻 trong tiếng Việt cho thấy; bộc lộ; cũng như 示[shi4]; bộ Khang Hy số 113 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan