Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
使

shǐ

使 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 使 trong tiếng Việt

khiến; làm cho; cho phép; sử dụng; thuê; phái; dạy ai làm việc gì; đặc phái viên; người đưa tin

Tra từ liên quan