是
是 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 是 trong tiếng Việt
là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốt; (phó từ để nhấn mạnh)
là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốt; (phó từ để nhấn mạnh)