Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
神奇
shén qí

phép màu; huyền bí; kỳ diệu

Cụm từ
神气
shén qì

biểu cảm; tác phong; hăng hái; ấn tượng; cao ngạo; giả tạo

Cụm từ
神祇
shén qí

thần; thánh

Cụm từ
深浅
shēn qiǎn

sâu hoặc cạn; độ sâu (của biển); giới hạn của lễ nghi

Cụm từ
身强力壮
shēn qiáng lì zhuàng

khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; rắn chắc

Cụm từ
神奇宝贝
Shén qí Bǎo bèi

Pokémon hoặc Pocket Monsters, trò chơi điện tử, anime và manga nổi tiếng của Nhật Bản

Cụm từ
深切
shēn qiè

cảm nhận sâu sắc; chân thành; thành tâm; chân thật

Cụm từ
甚且
shèn qiě

thậm chí; đi xa đến mức; quá đến nỗi mà

Cụm từ
神气活现
shén qì huó xiàn

vẻ kiêu ngạo; vẻ tự mãn; tỏ ra trịch thượng; ra vẻ ta đây

Cụm từ
深情
shēn qíng

cảm xúc sâu sắc; tình cảm sâu đậm; tình yêu sâu đậm; trìu mến; yêu thương

Cụm từ
申请
shēn qǐng

nộp đơn xin; đơn xin (LT:份[fen4])

Cụm từ
神情
shén qíng

vẻ; biểu cảm

Cụm từ
申请表
shēn qǐng biǎo

đơn xin

Cụm từ
深情厚意
shēn qíng hòu yì

tình yêu sâu sắc, tình bạn rộng lượng (thành ngữ)

Thành ngữ
深情厚谊
shēn qíng hòu yì

tình bạn sâu sắc

Cụm từ
深情款款
shēn qíng kuǎn kuǎn

yêu thương; chăm sóc; trìu mến

Cụm từ
神清气爽
shén qīng qì shuǎng

(thành ngữ) tràn đầy sức sống; thư thái và tỉnh táo

Thành ngữ
申请人
shēn qǐng rén

người nộp đơn

Cụm từ
身轻如燕
shēn qīng rú yàn

uyển chuyển như én (vận động viên hoặc cô gái đẹp)

Cụm từ
申请书
shēn qǐng shū

đơn; form đăng ký; kiến nghị (lên cấp trên)

Cụm từ
沈丘
Shěn qiū

huyện Shenqiu ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
深秋
shēn qiū

cuối thu

Cụm từ
沈丘县
Shěn qiū xiàn

huyện Shenqiu ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
申曲
shēn qǔ

Kịch Thượng Hải; giống như 滬劇|沪剧

Cụm từ
神曲
shén qū

thần khúc (dùng trong y học cổ truyền để trị khó tiêu)

Cụm từ
身躯
shēn qū

cơ thể

Cụm từ
神权
shén quán

quyền lực thiêng liêng (của vua chúa)

Cụm từ
神权统治
shén quán tǒng zhì

thống trị thần quyền

Cụm từ
神权政治
shén quán zhèng zhì

chính trị thần quyền

Cụm từ
渗人
shèn rén

kinh hoàng; rùng rợn

Cụm từ