Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数据集數據集

shù jù jí

数据集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数据集 trong tiếng Việt

tập dữ liệu

Tra từ liên quan