Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏狂

shū kuáng

疏狂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏狂 trong tiếng Việt

  1. phóng túng
  2. không kiềm chế
  3. không ràng buộc
Tra từ liên quan