Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏开疏開

shū kāi

疏开 là gì?

疏开 [shū kāi] có nghĩa là phân tán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏开 trong tiếng Việt

phân tán

Cách đọc và ghi nhớ 疏开

疏开 được đọc là shū kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân tán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan