Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数据介面數據介面

shù jù jiè miàn

数据介面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数据介面 trong tiếng Việt

giao diện dữ liệu

Tra từ liên quan