数控机床數控機床 shù kòng jī chuáng 数控机床 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 数控机床 trong tiếng Việt máy công cụ điều khiển số bằng máy tính (máy CNC) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan