数控机床
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
数控机床
máy công cụ điều khiển số bằng máy tính (máy CNC)
Giản thể数控机床
Phồn thể數控機床
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng