熟客 là gì?
熟客 [shú kè] có nghĩa là khách quen.
Nghĩa của từ 熟客 trong tiếng Việt
khách quen
Cách đọc và ghi nhớ 熟客
熟客 được đọc là shú kè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khách quen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
熟客 [shú kè] có nghĩa là khách quen.
khách quen
熟客 được đọc là shú kè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khách quen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .