Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数据流數據流

shù jù liú

数据流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数据流 trong tiếng Việt

luồng dữ liệu; dòng dữ liệu

Tra từ liên quan