书库書庫 shū kù 书库 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 书库 trong tiếng Việt kho sách; bóng bẩy: người uyên bác; Thư viện và Tóm lược của giả-Apollodorus 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan