Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数九天數九天

shǔ jiǔ tiān

数九天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数九天 trong tiếng Việt

chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm

Tra từ liên quan