纾困紓困 shū kùn 纾困 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纾困 trong tiếng Việt hỗ trợ tài chính; giải cứu (về tài chính); gói giải cứu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan