Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏离疏離

shū lí

疏离 là gì?

疏离 [shū lí] có nghĩa là trở nên xa cách; xa lạ; sự xa cách; không thân thiện; để cách xa nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏离 trong tiếng Việt

  1. trở nên xa cách
  2. xa lạ
  3. sự xa cách
  4. không thân thiện
  5. để cách xa nhau

Cách đọc và ghi nhớ 疏离

疏离 được đọc là shū lí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trở nên xa cách; xa lạ; sự xa cách; không thân thiện; để cách xa nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan