数据组數據組
数据组 là gì?
数据组 [shù jù zǔ] có nghĩa là tập dữ liệu.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 数据组 trong tiếng Việt
tập dữ liệu
Cách đọc và ghi nhớ 数据组
数据组 được đọc là shù jù zǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tập dữ liệu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .