Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数控數控

shù kòng

数控 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数控 trong tiếng Việt

điều khiển số (gia công)

Tra từ liên quan