Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数据库软件數據庫軟件

shù jù kù ruǎn jiàn

数据库软件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数据库软件 trong tiếng Việt

phần mềm cơ sở dữ liệu

Tra từ liên quan