数据库软件數據庫軟件 shù jù kù ruǎn jiàn 数据库软件 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 数据库软件 trong tiếng Việt phần mềm cơ sở dữ liệu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan