Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书卷气書卷氣

shū juàn qì

书卷气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书卷气 trong tiếng Việt

hương vị học thuật; diện mạo học thức

Tra từ liên quan