疏阔疏闊 shū kuò 疏阔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 疏阔 trong tiếng Việt không chính xác; cẩu thả; thiếu suy nghĩ; xa cách; mơ hồ; xa cách lâu; rải rác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan