Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏阔疏闊

shū kuò

疏阔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏阔 trong tiếng Việt

không chính xác; cẩu thả; thiếu suy nghĩ; xa cách; mơ hồ; xa cách lâu; rải rác

Tra từ liên quan