Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树懒樹懶

shù lǎn

树懒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树懒 trong tiếng Việt

con lười (động vật)

Tra từ liên quan