Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漱口水

shù kǒu shuǐ

漱口水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漱口水 trong tiếng Việt

nước súc miệng

Tra từ liên quan