Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏理

shū lǐ

疏理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏理 trong tiếng Việt

làm rõ (tài liệu tản mát thành câu chuyện mạch lạc); sắp xếp lập luận

Tra từ liên quan