疏理 shū lǐ 疏理 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 疏理 trong tiếng Việt làm rõ (tài liệu tản mát thành câu chuyện mạch lạc); sắp xếp lập luận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan