数九數九 shǔ jiǔ 数九 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 数九 trong tiếng Việt chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan