Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数据网络數據網絡

shù jù wǎng luò

数据网络 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数据网络 trong tiếng Việt

mạng dữ liệu

Tra từ liên quan