数据 là gì?
数据 [shù jù] có nghĩa là dữ liệu.
Nghĩa của từ 数据 trong tiếng Việt
dữ liệu
Cách đọc và ghi nhớ 数据
数据 được đọc là shù jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dữ liệu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
数据 [shù jù] có nghĩa là dữ liệu.
dữ liệu
数据 được đọc là shù jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dữ liệu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .