Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数据机數據機

shù jù jī

数据机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数据机 trong tiếng Việt

modem (Đài Loan)

Tra từ liên quan