Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数据压缩數據壓縮

shù jù yā suō

数据压缩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数据压缩 trong tiếng Việt

nén dữ liệu

Tra từ liên quan