Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树篱樹籬

shù lí

树篱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树篱 trong tiếng Việt

hàng rào cây

Tra từ liên quan