Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
圣大非
Shèng dà fēi

Santa Fe

Cụm từ
圣代
shèng dài

món sundae (từ mượn)

Cụm từ
声带
shēng dài

dây thanh quản; nếp gấp thanh quản; nhạc nền (phim điện ảnh)

Cụm từ
圣诞
Shèng dàn

Giáng Sinh; sinh nhật của Hoàng đế đương triều; sinh nhật Khổng Tử

Cụm từ
圣诞岛
Shèng dàn Dǎo

Đảo Giáng Sinh, Úc

Cụm từ
圣诞红
shèng dàn hóng

hoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)

Cụm từ
圣诞花
shèng dàn huā

hoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)

Cụm từ
圣诞节
Shèng dàn jié

thời gian Giáng Sinh; mùa Giáng Sinh; Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞卡
Shèng dàn kǎ

thiệp Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞快乐
Shèng dàn kuài lè

Giáng Sinh vui vẻ

Cụm từ
圣诞老人
Shèng dàn Lǎo rén

Ông Già Noel; Santa Claus

Cụm từ
圣但尼
Shèng dàn ní

Thánh Denis hoặc Thánh Dennis

Cụm từ
圣诞前夕
Shèng dàn qián xī

đêm Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞树
Shèng dàn shù

cây Giáng Sinh

Cụm từ
圣诞颂
Shèng dàn Sòng

A Christmas Carol của Charles Dickens

Cụm từ
声道
shēng dào

bản âm; kênh âm thanh

Cụm từ
盛大舞会
shèng dà wǔ huì

dạ tiệc lớn

Cụm từ
生达县
Shēng dá xiàn

huyện Sinda, tên của huyện cũ 1983-1999 ở khu vực Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
生达乡
Shēng dá xiāng

xã Sinda ở khu vực Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
盛德
shèng dé

đức hạnh rạng rỡ; phẩm chất đạo đức uy nghi; vô cùng nhân hậu

Cụm từ
省得
shěng de

để tránh; để tiết kiệm (tiền hoặc thời gian)

Cụm từ
圣德克旭贝里
Shèng dé kè xù bèi lǐ

(Antoine de) Saint-Exupéry

Cụm từ
圣德太子
Shèng dé Tài zǐ

Thái tử Shōtoku Taishi (574-621), chính khách và nhà cải cách lớn của Nhật Bản thời kỳ Asuka 飛鳥時代|飞鸟时代[Fei1 niao3 Shi2 dai4], người đề xướng Phật giáo quốc gia, được miêu tả như…

Cụm từ
胜地
shèng dì

địa danh thắng cảnh

Danh từ riêng
圣地
shèng dì

vùng đất thánh (của một tôn giáo); nơi linh thiêng; đền thờ; thành phố thánh (như Jerusalem, Mecca, v.v.); trung tâm di tích lịch sử

Cụm từ
盛典
shèng diǎn

nghi lễ hoành tráng; đại lễ

Cụm từ
省电
shěng diàn

tiết kiệm điện

Cụm từ
圣典
shèng diǎn

văn bản linh thiêng; kinh điển

Cụm từ
圣殿
shèng diàn

đền thờ

Cụm từ
升调
shēng diào

thăng chức lên vị trí cao hơn; (ngôn ngữ học) ngữ điệu tăng; (ngữ âm học tiếng Trung) thanh điệu tăng

Cụm từ