Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收方

shōu fāng

收方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收方 trong tiếng Việt

bên nhận; người nhận; bên nợ (trong bảng cân đối kế toán), trái với bên có 付方[fu4 fang1]

Tra từ liên quan