Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守法

shǒu fǎ

守法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守法 trong tiếng Việt

tuân thủ pháp luật

Tra từ liên quan