绶带綬帶
绶带 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 绶带 trong tiếng Việt
dải ruy băng (như một vật trang trí); dải đeo chéo (mang như một dấu hiệu của chức vụ hoặc danh dự)
dải ruy băng (như một vật trang trí); dải đeo chéo (mang như một dấu hiệu của chức vụ hoặc danh dự)