受法律保护权
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
受法律保护权
quyền được pháp luật bảo vệ (luật)
Giản thể受法律保护权
Phồn thể受法律保護權
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng