Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受宠若惊受寵若驚

shòu chǒng ruò jīng

受宠若惊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受宠若惊 trong tiếng Việt

quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)

Tra từ liên quan