Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受访者受訪者

shòu fǎng zhě

受访者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受访者 trong tiếng Việt

người tham gia khảo sát; người được phỏng vấn; người trả lời

Tra từ liên quan