Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受电弓受電弓

shòu diàn gōng

受电弓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受电弓 trong tiếng Việt

cần lấy điện (giao thông)

Tra từ liên quan