Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受到

shòu dào

受到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受到 trong tiếng Việt

nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.); bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.)

Tra từ liên quan