Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手刀

shǒu dāo

手刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手刀 trong tiếng Việt

bàn tay tạo thành hình phẳng, như khi chém karate

Tra từ liên quan