Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受访受訪

shòu fǎng

受访 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受访 trong tiếng Việt

  1. được phỏng vấn
  2. trả lời phỏng vấn
  3. phản hồi (câu hỏi, khảo sát, v.v.)
Tra từ liên quan