受访受訪 shòu fǎng 受访 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 受访 trong tiếng Việt được phỏng vấntrả lời phỏng vấnphản hồi (câu hỏi, khảo sát, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan