Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手动挡手動擋

shǒu dòng dǎng

手动挡 là gì?

手动挡 [shǒu dòng dǎng] có nghĩa là chuyển số thủ công; cần số.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手动挡 trong tiếng Việt

  1. chuyển số thủ công
  2. cần số

Cách đọc và ghi nhớ 手动挡

手动挡 được đọc là shǒu dòng dǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển số thủ công; cần số”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan