Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手到拈来手到拈來

shǒu dào niān lái

手到拈来 là gì?

手到拈来 [shǒu dào niān lái] có nghĩa là ngh. chìa tay ra là nắm được (thành ngữ); hình bóng: dễ làm.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手到拈来 trong tiếng Việt

  1. ngh. chìa tay ra là nắm được (thành ngữ)
  2. hình bóng: dễ làm

Cách đọc và ghi nhớ 手到拈来

手到拈来 được đọc là shǒu dào niān lái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngh. chìa tay ra là nắm được (thành ngữ); hình bóng: dễ làm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan