首当其冲首當其衝 shǒu dāng qí chōng 首当其冲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 首当其冲 trong tiếng Việt hứng chịu hậu quả nặng nề nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan