Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首当其冲首當其衝

shǒu dāng qí chōng

首当其冲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首当其冲 trong tiếng Việt

hứng chịu hậu quả nặng nề nhất

Tra từ liên quan