收费
thu phí
thu phí
收费 thường mang nghĩa “thu phí”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 收费 cùng cụm 收费站 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trạm thu phí
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trạm thu phí
›收购shōu gòumua; thu mua; thu nhận
›收词shōu cíthu thập từ ngữ; thu hoạch mục từ cho từ điển
›收银台shōu yín táiquầy thanh toán; bàn thu ngân
›收银员shōu yín yuánthu ngân; nhân viên quầy tính tiền
›收买shōu mǎimua; mua sắm; hối lộ; mua chuộc
›收货人shōu huò rénngười nhận hàng
›收购要约shōu gòu yāo yuēđấu thầu tiếp quản
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.