Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
生病
shēng bìng

bị ốm

Cụm từ
声波
shēng bō

sóng âm

Cụm từ
声波定位
shēng bō dìng wèi

hệ thống định vị bằng sóng âm (đặc biệt là sonar dưới nước); định vị âm thanh

Cụm từ
圣伯多禄大殿
Shèng bó duō lù Dà diàn

Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, Thành Vatican

Cụm từ
声部
shēng bù

bộ phận (trong âm nhạc nhiều bè), như bè soprano hoặc bè bass

Cụm từ
生不逢时
shēng bù féng shí

sinh vào lúc thời thế không thuận lợi (thành ngữ); không may mắn (đặc biệt là khi than phiền về số phận); sinh dưới ngôi sao xấu; sinh ra không hợp thời

Thành ngữ
胜不骄,败不馁
shèng bù jiāo , bài bù něi

không kiêu ngạo khi thắng, không nản chí khi thua

Cụm từ
剩菜
shèng cài

thức ăn thừa

Cụm từ
生菜
shēng cài

rau diếp; rau tươi sống; rau xanh

Cụm từ
生财
shēng cái

kiếm tiền

Cụm từ
生财有道
shēng cái yǒu dào

nghĩa đen: có nguyên tắc trong việc kiếm tiền (thành ngữ); nghĩa bóng: có tài kinh doanh; biết cách tích luỹ của cải; giỏi kiếm tiền cho bản thân

Thành ngữ
圣餐
shèng cān

Thánh Thể; Tiệc Thánh

Cụm từ
升舱
shēng cāng

được nâng hạng chỗ ngồi trên chuyến bay

Cụm từ
圣餐台
shèng cān tái

bàn thờ (Cơ đốc giáo)

Cụm từ
生产
shēng chǎn

sản xuất; chế tạo; sinh con

Cụm từ
盛产
shèng chǎn

sản xuất dồi dào; phong phú về

Cụm từ
生产成本
shēng chǎn chéng běn

chi phí sản xuất

Cụm từ
生产单位
shēng chǎn dān wèi

đơn vị sản xuất

Cụm từ
生产队
shēng chǎn duì

đội sản xuất

Cụm từ
生产反应堆
shēng chǎn fǎn yìng duī

lò phản ứng sản xuất

Cụm từ
生产关系
shēng chǎn guān xì

quan hệ giữa các cấp sản xuất; quan hệ kinh tế - xã hội

Cụm từ
生产劳动
shēng chǎn láo dòng

lao động sản xuất

Cụm từ
生产力
shēng chǎn lì

khả năng sản xuất; lực lượng sản xuất; năng suất

Cụm từ
生产率
shēng chǎn lǜ

năng suất; hiệu quả sản xuất

Cụm từ
生产能力
shēng chǎn néng lì

khả năng sản xuất; năng lực sản xuất

Cụm từ
生产企业
shēng chǎn qǐ yè

nhà sản xuất

Cụm từ
生产设施
shēng chǎn shè shī

cơ sở sản xuất

Cụm từ
生产线
shēng chǎn xiàn

dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất

Cụm từ
生产者
shēng chǎn zhě

nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡng

Cụm từ
生产自救
shēng chǎn zì jiù

tự cứu trợ (thành ngữ)

Thành ngữ