首次 là gì?
首次 [shǒu cì] có nghĩa là đầu tiên; lần đầu; lần đầu tiên.
Nghĩa của từ 首次 trong tiếng Việt
- đầu tiên
- lần đầu
- lần đầu tiên
Cách đọc và ghi nhớ 首次
首次 được đọc là shǒu cì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu tiên; lần đầu; lần đầu tiên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .