Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首次

shǒu cì

首次 là gì?

首次 [shǒu cì] có nghĩa là đầu tiên; lần đầu; lần đầu tiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首次 trong tiếng Việt

  1. đầu tiên
  2. lần đầu
  3. lần đầu tiên

Cách đọc và ghi nhớ 首次

首次 được đọc là shǒu cì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu tiên; lần đầu; lần đầu tiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan